Nghĩa
Là phần đặc biệt quan trọng, liên quan đến thành bại hoặc ý nghĩa của sự việc.
Giải thích
Chỉ điểm then chốt không được thiếu hay quên trong số nhiều điểm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ điểm then chốt không được thiếu hay quên trong số nhiều điểm.
Nghĩa chính 1
Là phần đặc biệt quan trọng, liên quan đến thành bại hoặc ý nghĩa của sự việc.
Ví dụ
-
説明は長かったが、肝心な点が抜けていた。
Lời giải thích dài nhưng lại bỏ sót điểm then chốt.
-
肝心なのは、失敗から何を学ぶかだ。
Điều quan trọng là học được gì từ thất bại.
-
会議に来たのに、肝心の資料を忘れてしまった。
Đã đến cuộc họp mà tôi lại quên mất tài liệu quan trọng nhất.
Cách kết hợp thường dùng
-
肝心な点
điểm then chốt
-
肝心の資料
tài liệu quan trọng nhất
-
準備が肝心だ
chuẩn bị là điều cốt yếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng ở dạng 肝心な点 và 肝心なのは〜だ. Cũng có dạng nối bằng の như 肝心の資料.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「肝心(かんじん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事の成否や意味に関わる、特に重要な部分である。
- 不利益や厳しい条件を、逆らわずそのまま受け入れる。
- 必要な内容を保ちながら、短く分かりやすくまとまっている様子。
- 心から大いに喜ぶこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事の成否や意味に関わる、特に重要な部分である。
Giải thích: 「肝心」 thường dùng trong cụm 「肝心な点」(điểm then chốt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
