Nghĩa
Từ có nguồn gốc tiếng Hán được tiếp nhận vào tiếng Nhật và dùng theo cách đọc âm Hán.
Giải thích
Một loại từ trong tiếng Nhật, thường chỉ từ có nguồn gốc Trung Quốc với chữ Hán được đọc theo âm Hán; được đối chiếu với từ thuần Nhật và từ ngoại lai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một loại từ trong tiếng Nhật, thường chỉ từ có nguồn gốc Trung Quốc với chữ Hán được đọc theo âm Hán; được đối chiếu với từ thuần Nhật và từ ngoại lai.
Nghĩa chính 1
Từ có nguồn gốc tiếng Hán được tiếp nhận vào tiếng Nhật và dùng theo cách đọc âm Hán.
Ví dụ
-
「開始」は漢語だが、「始める」は和語に分類される。
“開始” là từ Hán Nhật, còn “始める” được xếp vào từ thuần Nhật.
-
公的な文書では、日常会話より漢語の割合が高くなりやすい。
Trong văn bản chính thức, tỷ lệ từ Hán Nhật thường cao hơn trong hội thoại hằng ngày.
-
難しい漢語を言い換えると、案内文が読みやすくなることがある。
Khi diễn đạt lại từ Hán Nhật khó, văn bản hướng dẫn đôi khi trở nên dễ đọc hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
漢語表現
cách diễn đạt bằng từ Hán Nhật
-
漢語を使う
dùng từ Hán Nhật
-
漢語と和語
từ Hán Nhật và từ thuần Nhật
-
漢語の割合
tỷ lệ từ Hán Nhật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ngôn ngữ học tiếng Nhật, đây là thuật ngữ chỉ loại từ; không phải mọi từ viết bằng chữ Hán đều là từ Hán Nhật. Việc đối chiếu với từ thuần Nhật và từ ngoại lai rất quan trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「漢語(かんご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 病人やけが人の状態を見守り、療養生活を支えること。
- 物事の成否や意味に関わる、特に重要な部分である。
- 不利益や厳しい条件を、逆らわずそのまま受け入れる。
- 中国語から取り入れられ、日本語の音読みで用いられる語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 中国語から取り入れられ、日本語の音読みで用いられる語。
Giải thích: 「漢語」 thường dùng trong cụm 「漢語表現」(cách diễn đạt bằng từ Hán Nhật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
