Nghĩa
Theo dõi tình trạng của người bệnh hoặc người bị thương và hỗ trợ họ trong thời gian điều trị.
Giải thích
Chỉ sự chăm sóc chuyên môn và thực tế gồm theo dõi sức khỏe, hỗ trợ điều trị và chăm lo sinh hoạt hằng ngày.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự chăm sóc chuyên môn và thực tế gồm theo dõi sức khỏe, hỗ trợ điều trị và chăm lo sinh hoạt hằng ngày.
Nghĩa chính 1
Theo dõi tình trạng của người bệnh hoặc người bị thương và hỗ trợ họ trong thời gian điều trị.
Ví dụ
-
看護師は術後の患者を注意深く看護した。
Điều dưỡng theo dõi và chăm sóc cẩn thận bệnh nhân sau phẫu thuật.
-
在宅で高齢の父を看護するため、勤務時間を短くした。
Tôi rút ngắn giờ làm để chăm sóc người cha cao tuổi tại nhà.
-
災害現場では負傷者の看護に多くの人手が必要だった。
Tại hiện trường thiên tai cần rất nhiều nhân lực để chăm sóc người bị thương.
Cách kết hợp thường dùng
-
患者を看護する
chăm sóc bệnh nhân
-
看護に当たる
đảm nhiệm việc chăm sóc
-
看護の現場
hiện trường điều dưỡng
-
在宅看護
chăm sóc tại nhà
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ là trông nom mà là chăm sóc hỗ trợ hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương. “Chăm sóc dài hạn” chủ yếu hỗ trợ toàn bộ sinh hoạt thường nhật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「看護(かんご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 病人やけが人の状態を見守り、療養生活を支えること。
- 物事の成否や意味に関わる、特に重要な部分である。
- 不利益や厳しい条件を、逆らわずそのまま受け入れる。
- 必要な内容を保ちながら、短く分かりやすくまとまっている様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 病人やけが人の状態を見守り、療養生活を支えること。
Giải thích: 「看護」 thường dùng trong cụm 「患者を看護する」(chăm sóc bệnh nhân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
