Nghĩa
Cảm xúc sâu lắng dâng lên trong lòng khi trải qua một sự việc hay nhìn lại kinh nghiệm.
Giải thích
Chỉ suy nghĩ sâu sắc khó diễn đạt thành lời khi nhìn lại thời gian dài, một thành tựu hoặc cuộc hội ngộ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ suy nghĩ sâu sắc khó diễn đạt thành lời khi nhìn lại thời gian dài, một thành tựu hoặc cuộc hội ngộ.
Nghĩa chính 1
Cảm xúc sâu lắng dâng lên trong lòng khi trải qua một sự việc hay nhìn lại kinh nghiệm.
Ví dụ
-
卒業の日を迎え、深い感慨に包まれた。
Đến ngày tốt nghiệp, tôi chìm trong cảm xúc sâu lắng.
-
完成した建物を見て感慨を覚えた。
Tôi cảm thấy rất xúc động khi nhìn thấy tòa nhà hoàn thành.
-
十年ぶりの故郷には特別な感慨がある。
Tôi có một cảm giác đặc biệt về quê hương sau mười năm xa cách.
Cách kết hợp thường dùng
-
深い感慨
Niềm xúc động sâu sắc
-
感慨を覚える
Tâm sự cảm thông.
-
感慨に浸る
Đắm chìm trong cảm xúc
-
感慨深い
Thật đáng thương, thật đau lòng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải vui buồn tức thời, mà là cảm xúc phức tạp và sâu sắc nảy sinh khi nhìn lại bối cảnh và thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「感慨(かんがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 過去の例や現在の事情をよく考え、判断の材料にする。
- 利益や成果などを、元となった人や社会へ戻す。
- 中国語から取り入れられ、日本語の音読みで用いられる語。
- 経験・出来事に触れて心に深く湧く、しみじみとした感情。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 経験・出来事に触れて心に深く湧く、しみじみとした感情。
Giải thích: 「感慨」 thường dùng trong cụm 「深い感慨」(Niềm xúc động sâu sắc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
