Nghĩa
Kho cất giữ tiền bạc và đồ quý.
Giải thích
Chỉ nhà kho hoặc nơi lưu giữ dùng để bảo quản tài sản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nhà kho hoặc nơi lưu giữ dùng để bảo quản tài sản.
Nghĩa chính 1
Kho cất giữ tiền bạc và đồ quý.
Ví dụ
-
古い屋敷の奥には、頑丈な金蔵が残されていた。
Sâu bên trong dinh thự cũ vẫn còn một kho tiền kiên cố.
-
役人は金蔵の鍵を預かり、厳重に管理した。
Viên quan giữ chìa khóa kho tiền và quản lý nghiêm ngặt.
-
資料には、金蔵に収められた品々の一覧がある。
Trong tư liệu có danh sách các món đồ được cất trong kho tiền.
Cách kết hợp thường dùng
-
金蔵の鍵
chìa khóa kho tiền
-
金蔵に収める
cất vào kho tiền
-
金蔵を守る
canh giữ kho tiền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây đọc là 「かねぐら」 và chỉ nơi lưu giữ vật lý. Trong hội thoại hiện đại thường dùng 「金庫」「保管庫」, v.v.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「金蔵(かねぐら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 以前から、前もって。
- 経験・出来事に触れて心に深く湧く、しみじみとした感情。
- 金銭や貴重品をしまっておく蔵。
- 過去の例や現在の事情をよく考え、判断の材料にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 金銭や貴重品をしまっておく蔵。
Giải thích: 「金蔵」 thường dùng trong cụm 「金蔵の鍵」(chìa khóa kho tiền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
