Nghĩa
Độ nhạy của một thiết bị hay con người đối với các kích thích hoặc tín hiệu yếu.
Giải thích
Nó thể hiện khả năng phản ứng của máy đo, thiết bị nhận tín hiệu, cảm biến và độ nhạy sáng của ảnh, chẳng hạn như ISO.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện khả năng phản ứng của máy đo, thiết bị nhận tín hiệu, cảm biến và độ nhạy sáng của ảnh, chẳng hạn như ISO.
Nghĩa chính 1
Độ nhạy của một thiết bị hay con người đối với các kích thích hoặc tín hiệu yếu.
Ví dụ
-
受信機の感度を上げて弱い電波を捉えた。
Tôi tăng độ nhạy của máy thu để bắt được sóng vô tuyến yếu.
-
このセンサーは感度が高く、小さな変化も検出する。
Cảm biến này nhạy cảm và có thể phát hiện những thay đổi nhỏ nhất, kể cả những thay thế nhỏ nhất.
Cách kết hợp thường dùng
-
感度が高い
Nhạy cảm cao, độ nhạy cao.
-
感度を上げる
Tăng cường độ nhạy cảm.
-
受信感度
độ nhạy thu tín hiệu
Nghĩa khác 2
Mức độ phim ảnh hoặc cảm biến hình ảnh phản ứng với ánh sáng.
Ví dụ
-
暗い場所では高感度のフィルムを使う。
Ở những nơi tối, bạn nên sử dụng phim nhạy cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
高感度フィルム
Phim nhạy cao, phim nhạu cảm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Độ nhạy cao không phải lúc nào cũng tốt, vì thiết bị có thể dễ thu cả nhiễu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「感度(かんど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 金銭や貴重品をしまっておく蔵。
- 機器・人が弱い刺激・信号をどの程度捉えられるかという性能。
- 以前から、前もって。
- 経験・出来事に触れて心に深く湧く、しみじみとした感情。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 機器・人が弱い刺激・信号をどの程度捉えられるかという性能。
Giải thích: 「感度」 thường dùng trong cụm 「感度が高い」(Nhạy cảm cao, độ nhạy cao.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
