Nghĩa
Cán bộ cấp cao có trách nhiệm đưa ra quyết định và chỉ đạo quan trọng trong tổ chức.
Giải thích
Chỉ thành viên nòng cốt quyết định phương châm vận hành và chỉ huy bộ phận trong công ty, đảng phái, quân đội hoặc đoàn thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thành viên nòng cốt quyết định phương châm vận hành và chỉ huy bộ phận trong công ty, đảng phái, quân đội hoặc đoàn thể.
Nghĩa chính 1
Cán bộ cấp cao có trách nhiệm đưa ra quyết định và chỉ đạo quan trọng trong tổ chức.
Ví dụ
-
会社の幹部が経営方針を協議した。
Ban lãnh đạo công ty đã thảo luận phương châm kinh doanh.
-
若手社員を将来の幹部として育成する。
Công ty đào tạo nhân viên trẻ thành cán bộ lãnh đạo trong tương lai.
-
組織幹部が問題の責任を認めた。
Các quan chức cấp cao của tổ chức đã thừa nhận trách nhiệm về vấn đề này.
Cách kết hợp thường dùng
-
会社幹部
Các giám đốc điều hành của công ty.
-
幹部会議
Hội nghị cán bộ cấp cao.
-
幹部候補
Các ứng cử viên cán bộ cấp cao.
-
組織の幹部
Các quan chức cấp cao của tổ chức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là từ tương đối chỉ tầng lớp trên so với nhân viên thường; phạm vi chức vụ cụ thể khác nhau theo từng tổ chức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「幹部(かんぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機器・人が弱い刺激・信号をどの程度捉えられるかという性能。
- 金銭や貴重品をしまっておく蔵。
- 組織で重要な意思決定・指揮を担う上位の役職者。
- 以前から、前もって。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 組織で重要な意思決定・指揮を担う上位の役職者。
Giải thích: 「幹部」 thường dùng trong cụm 「会社幹部」(Các giám đốc điều hành của công ty.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
