Nghĩa
Chúng tôi biến ước mơ, giấc mơ và hy vọng thành hiện thực.
Giải thích
Chỉ việc bản thân hoặc người khác thực hiện và thỏa mãn điều mà ai đó tha thiết mong muốn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc bản thân hoặc người khác thực hiện và thỏa mãn điều mà ai đó tha thiết mong muốn.
Nghĩa chính 1
Chúng tôi biến ước mơ, giấc mơ và hy vọng thành hiện thực.
Ví dụ
-
長年の夢を叶えるため留学した。
Tôi đi du học để thực hiện ước mơ ấp ủ nhiều năm.
-
子どもの願いを叶える方法を考えた。
Ông đã nghĩ ra cách để thực hiện ước mơ của đứa trẻ.
-
多くの人の希望を同時に叶えるのは難しい。
Điều này khiến cho việc thực hiện nhiều mong muốn cùng một lúc trở nên khó khăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
夢を叶える
thực hiện ước mơ
-
願いを叶える
Để ước mơ của bạn thành hiện thực.
-
希望を叶える
Hy vọng sẽ trở thành hiện thực.
-
祈りを叶える
Cầu nguyện để được thực hiện.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ tương ứng với nội động từ 叶う, nên có chủ thể làm cho điều mong muốn trở thành hiện thực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「叶える(かなえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 願い・夢・希望を現実のものにする。
- 相手の過失を許すこと、または苦痛・負担を免除してもらうこと。
- 組織で重要な意思決定・指揮を担う上位の役職者。
- 機器・人が弱い刺激・信号をどの程度捉えられるかという性能。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 願い・夢・希望を現実のものにする。
Giải thích: 「叶える」 thường dùng trong cụm 「夢を叶える」(thực hiện ước mơ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
