Nghĩa
Hậu tố biểu thị cách nhìn hoặc quan niệm về một sự vật.
Giải thích
Gắn sau danh từ như trong “nhân sinh quan”, “giá trị quan” để biểu thị cách nhìn cơ bản về đối tượng đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Gắn sau danh từ như trong “nhân sinh quan”, “giá trị quan” để biểu thị cách nhìn cơ bản về đối tượng đó.
Nghĩa chính 1
Hậu tố biểu thị cách nhìn hoặc quan niệm về một sự vật.
Ví dụ
-
海外での経験によって、彼の人生観は大きく変わった。
Trải nghiệm ở nước ngoài đã làm nhân sinh quan của anh ấy thay đổi đáng kể.
-
二人は仕事観が違うため、働き方について意見が合わない。
Hai người có quan niệm về công việc khác nhau nên bất đồng về cách làm việc.
-
作品には作者独自の歴史観がはっきり表れている。
Tác phẩm thể hiện rõ quan điểm lịch sử riêng của tác giả.
Cách kết hợp thường dùng
-
人生観
nhân sinh quan
-
価値観
giá trị quan
-
仕事観
quan niệm về công việc
-
歴史観
quan điểm lịch sử
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường đứng ở cuối từ ghép hơn là dùng độc lập, biểu thị cách nhìn cơ bản và lâu dài về một đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「観(かん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 願い・夢・希望を現実のものにする。
- 相手の過失を許すこと、または苦痛・負担を免除してもらうこと。
- 組織で重要な意思決定・指揮を担う上位の役職者。
- 物事についての見方や考え方を表す接尾辞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事についての見方や考え方を表す接尾辞。
Giải thích: 「観」 thường dùng trong cụm 「人生観」(nhân sinh quan).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
