benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「カムバック」

Cách đọc
カムバック
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Trở lại vị trí hoặc hoạt động đã rời và tiếp tục hoạt động nổi bật.

Giải thích

Dùng khi một người hoạt động trở lại sau khi giải nghệ hoặc sa sút, khác với chỉ quay lại một địa điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi một người hoạt động trở lại sau khi giải nghệ hoặc sa sút, khác với chỉ quay lại một địa điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Trở lại vị trí hoặc hoạt động đã rời và tiếp tục hoạt động nổi bật.

Ví dụ

  1. けがを乗り越えた選手が大会にカムバックした。

    Vận động viên vượt qua chấn thương và trở lại thi đấu.

  2. その俳優は十年ぶりに舞台へカムバックする。

    Diễn viên ấy trở lại sân khấu sau mười năm.

  3. 長い療養を終えた歌手が音楽界にカムバックした。

    Ca sĩ kết thúc thời gian điều dưỡng dài và trở lại làng nhạc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現役にカムバックする

    trở lại thi đấu chuyên nghiệp

  • 劇的なカムバック

    màn trở lại ngoạn mục

  • 芸能界にカムバックする

    trở lại giới giải trí

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không dùng cho việc về nhà hằng ngày mà dùng khi trở lại hoạt động hay vị trí sau thời gian giải nghệ hoặc tạm nghỉ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「カムバック」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事についての見方や考え方を表す接尾辞。
  2. 願い・夢・希望を現実のものにする。
  3. 相手の過失を許すこと、または苦痛・負担を免除してもらうこと。
  4. 一度離れた地位・活動などに復帰し、再び活躍すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 一度離れた地位・活動などに復帰し、再び活躍すること。

Giải thích: 「カムバック」 thường dùng trong cụm 「現役にカムバックする」(trở lại thi đấu chuyên nghiệp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1