Nghĩa
Tắc nghẽn là sự tập trung quá nhiều người, tòa nhà, v.v... ở một nơi nhất định.
Giải thích
Nó thể hiện sự mật độ không gian của thành phố, giao thông và các vấn đề khác, cùng với sự bận rộn về thời gian trong lịch trình và công việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự mật độ không gian của thành phố, giao thông và các vấn đề khác, cùng với sự bận rộn về thời gian trong lịch trình và công việc.
Nghĩa chính 1
Tắc nghẽn là sự tập trung quá nhiều người, tòa nhà, v.v... ở một nơi nhất định.
Ví dụ
-
都心への人口集中で住宅地が過密になった。
Do dân số tập trung vào trung tâm thành phố, khu dân cư trở nên quá đông đúc.
-
過密ダイヤで運行する列車の安全対策を強化する。
Tăng cường biện pháp an toàn cho các đoàn tàu vận hành theo lịch trình quá dày.
Cách kết hợp thường dùng
-
過密状態
Tình trạng siêu đặc
-
過密都市
Thành phố quá đông đúc.
-
人口過密
Dân số quá đông, mật độ dân cư thấp.
Nghĩa khác 2
Không có thời gian để làm việc, không có thời hạn để nghỉ ngơi vì quá bận rộn với lịch trình và công việc.
Ví dụ
-
過密な日程を見直して休息日を設けた。
Tôi đã xem xét lại lịch trình bận rộn của mình và dành ra một ngày nghỉ.
Cách kết hợp thường dùng
-
過密日程
Lịch trình bận rộn quá mức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ mật độ cao, mà còn có thể là vấn đề nếu vượt quá mức phù hợp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「過密(かみつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定の場所に人・建物などが集中しすぎて混雑していること。
- 口数が少なく、必要以上に話さないこと。
- 一度離れた地位・活動などに復帰し、再び活躍すること。
- 物事についての見方や考え方を表す接尾辞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一定の場所に人・建物などが集中しすぎて混雑していること。
Giải thích: 「過密」 thường dùng trong cụm 「過密状態」(Tình trạng siêu đặc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
