benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「カメラマン」

Cách đọc
カメラマン
Từ loại
noun

Nghĩa

Người chụp ảnh hoặc quay hình.

Giải thích

Chỉ người làm nghề hoặc đảm nhiệm quay chụp trong báo chí, quảng cáo và sự kiện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ người làm nghề hoặc đảm nhiệm quay chụp trong báo chí, quảng cáo và sự kiện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người chụp ảnh hoặc quay hình.

Ví dụ

  1. 会見場には多くのカメラマンが集まった。

    Nhiều phóng viên ảnh tập trung tại nơi họp báo.

  2. 結婚式のカメラマンに家族写真を頼んだ。

    Tôi nhờ nhiếp ảnh gia đám cưới chụp ảnh gia đình.

  3. 野生動物を撮るカメラマンは長時間静かに待つ。

    Nhiếp ảnh gia chụp động vật hoang dã phải yên lặng chờ lâu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 報道カメラマン

    phóng viên ảnh

  • プロのカメラマン

    nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp

  • カメラマンが撮影する

    nhiếp ảnh gia chụp hình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên nghề này dùng không phân biệt giới tính; cũng có thể nói nhiếp ảnh gia hoặc người quay chụp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「カメラマン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 写真や映像を撮影する人。
  2. 料理に味を付けたり、別の味を加えたりすること。
  3. 歯で強くかみ、物を途中から切り離す。
  4. 食べ物を何度もよくかむ、または歯を強く合わせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 写真や映像を撮影する人。

Giải thích: 「カメラマン」 thường dùng trong cụm 「報道カメラマン」(phóng viên ảnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1