Nghĩa
Cầm dụng cụ và đồ dùng trong tay, chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng.
Giải thích
Có ba cách sử dụng chính của từ này: chuẩn bị sử dụng một vật cụ thể, thiết lập một căn cứ, và thái độ căng thẳng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có ba cách sử dụng chính của từ này: chuẩn bị sử dụng một vật cụ thể, thiết lập một căn cứ, và thái độ căng thẳng.
Nghĩa chính 1
Cầm dụng cụ và đồ dùng trong tay, chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng.
Ví dụ
-
記者は入口でカメラを構えると、到着した代表を撮影した。
Phóng viên giương máy ảnh ở lối vào và chụp vị đại biểu vừa đến.
Cách kết hợp thường dùng
-
カメラを構える
Giương máy ảnh
Nghĩa khác 2
Lập nơi ở, cửa hàng hoặc văn phòng.
Ví dụ
-
独立後は駅前に小さな事務所を構える予定だ。
Sau khi hoạt động độc lập, tôi dự định mở một văn phòng nhỏ trước ga.
Cách kết hợp thường dùng
-
店を構える
Mở cửa hàng
Nghĩa khác 3
Cố ý thủ thế hoặc giữ thái độ cứng nhắc, căng thẳng.
Ví dụ
-
難しい話だからといって、最初から構える必要はない。
Dù câu chuyện khó, cũng không cần phải căng thẳng ngay từ đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
大げさに構える
Làm ra vẻ quá nghiêm trọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi nói đến dụng cụ hoặc cơ sở, đây chủ yếu là ngoại động từ đi với trợ từ 「を」; ngoài ra còn có cách dùng chỉ thái độ như 「堅く構える」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「構える(かまえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道具などを手に持ち、すぐ使える姿勢を取る。
- 陶器・土器で作られ、口が比較的広い大型の容器。
- 写真や映像を撮影する人。
- 料理に味を付けたり、別の味を加えたりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 道具などを手に持ち、すぐ使える姿勢を取る。
Giải thích: 「構える」 thường dùng trong cụm 「カメラを構える」(Giương máy ảnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
