Nghĩa
Đây là tư thế và vị trí của cơ thể để chuẩn bị cho một hành động.
Giải thích
Nó không chỉ được sử dụng để chỉ tư thế của cơ thể mà còn là thái độ tinh thần để chuẩn bị cho một tình huống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ được sử dụng để chỉ tư thế của cơ thể mà còn là thái độ tinh thần để chuẩn bị cho một tình huống.
Nghĩa chính 1
Đây là tư thế và vị trí của cơ thể để chuẩn bị cho một hành động.
Ví dụ
-
選手は腰を落とし、安定した構えから技を繰り出した。
Vận động viên hạ thấp trọng tâm rồi ra đòn từ một tư thế vững chắc.
-
カメラの構えが不自然だと、被写体も緊張してしまう。
Nếu tư thế cầm máy ảnh không tự nhiên, người được chụp cũng sẽ căng thẳng.
Cách kết hợp thường dùng
-
基本の構え
Tư thế cơ bản
-
構えを取る
Vào tư thế
Nghĩa khác 2
Sự chuẩn bị và thái độ của tâm trí để đối phó với mọi thứ.
Ví dụ
-
批判も受け止める構えで、新しい制度の説明に臨んだ。
Với thái độ sẵn sàng tiếp nhận cả những lời chỉ trích, đã bắt đầu giải thích về chế độ mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
受け入れる構え
Thái độ sẵn sàng tiếp nhận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có cách dùng chỉ tư thế cơ thể và cách dùng trừu tượng chỉ phương châm hoặc sự chuẩn bị tinh thần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「構え(かまえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道具などを手に持ち、すぐ使える姿勢を取る。
- 陶器・土器で作られ、口が比較的広い大型の容器。
- 写真や映像を撮影する人。
- 動作に備えて取る姿勢や身の置き方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 動作に備えて取る姿勢や身の置き方。
Giải thích: 「構え」 thường dùng trong cụm 「基本の構え」(Tư thế cơ bản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
