Nghĩa
Đạt được quyền lợi, năng lực hoặc sự ủng hộ thông qua nỗ lực hay cạnh tranh.
Giải thích
Không phải được trao một cách dễ dàng, mà là giành được một thứ có giá trị nhờ kết quả hoạt động và biến nó thành của mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phải được trao một cách dễ dàng, mà là giành được một thứ có giá trị nhờ kết quả hoạt động và biến nó thành của mình.
Nghĩa chính 1
Đạt được quyền lợi, năng lực hoặc sự ủng hộ thông qua nỗ lực hay cạnh tranh.
Ví dụ
-
選手は大会で金メダルを獲得した。
Cô đã giành được huy chương vàng tại giải đấu và là vận động viên đầu tiên giành huy chương đồng tại một kỳ Thế vận hội.
-
企業が新しい顧客を獲得する。
Các công ty sẽ có được khách hàng mới.
-
学習を通じて高度な技能を獲得した。
Anh ấy đã đạt được kỹ năng cao cấp thông qua học tập.
Cách kết hợp thường dùng
-
権利を獲得する
Để có quyền kiếm được điều đó.
-
顧客獲得
Khách hàng nhận được lợi ích.
-
支持を獲得する
Để có được sự ủng hộ.
-
技能を獲得する
Học cách kiếm được những kỹ năng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng rộng rãi không chỉ cho vật cụ thể mà cả thành quả trừu tượng như địa vị, kiến thức hoặc sự ủng hộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「獲得(かくとく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 動作に備えて取る姿勢や身の置き方。
- 努力・競争などを通じて、権利・能力・支持などを手に入れること。
- 道具などを手に持ち、すぐ使える姿勢を取る。
- 陶器・土器で作られ、口が比較的広い大型の容器。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 努力・競争などを通じて、権利・能力・支持などを手に入れること。
Giải thích: 「獲得」 thường dùng trong cụm 「権利を獲得する」(Để có quyền kiếm được điều đó.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
