Nghĩa
Đồ uống pha từ nhiều loại như rượu và nước trái cây.
Giải thích
Loại điển hình có cồn, nhưng cũng có cocktail không cồn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Loại điển hình có cồn, nhưng cũng có cocktail không cồn.
Nghĩa chính 1
Đồ uống pha từ nhiều loại như rượu và nước trái cây.
Ví dụ
-
店員に果物を使った甘いカクテルを勧めてもらった。
Nhân viên giới thiệu cho tôi một ly cocktail ngọt dùng trái cây.
-
彼はシェーカーでカクテルを作った。
Anh ấy dùng bình lắc để pha cocktail.
-
色鮮やかなカクテルがパーティーのテーブルに並んだ。
Những ly cocktail nhiều màu được bày trên bàn tiệc.
Cách kết hợp thường dùng
-
カクテルを作る
pha cocktail
-
ノンアルコールカクテル
cocktail không cồn
-
カクテルグラス
ly cocktail
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có cách dùng ẩn dụ gọi thứ kết hợp nhiều yếu tố là một loại cocktail của các thành phần ấy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カクテル」の意味として最も近いものを選んでください。
- 酒や果汁など複数の飲み物を混ぜて作る飲料。
- 努力・競争などを通じて、権利・能力・支持などを手に入れること。
- 動作に備えて取る姿勢や身の置き方。
- 道具などを手に持ち、すぐ使える姿勢を取る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 酒や果汁など複数の飲み物を混ぜて作る飲料。
Giải thích: 「カクテル」 thường dùng trong cụm 「カクテルを作る」(pha cocktail).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
