benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「確定」

Cách đọc
かくてい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chính thức quyết định nội dung hoặc kết quả trước đó chưa chắc chắn và làm cho nó không thay đổi.

Giải thích

Ấn định cuối cùng lịch trình, con số, phán quyết hoặc nội dung khai báo sau khi xem xét và thực hiện thủ tục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ấn định cuối cùng lịch trình, con số, phán quyết hoặc nội dung khai báo sau khi xem xét và thực hiện thủ tục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chính thức quyết định nội dung hoặc kết quả trước đó chưa chắc chắn và làm cho nó không thay đổi.

Ví dụ

  1. 会議の日程が来月十日に確定した。

    Lịch họp đã được ấn định vào ngày 10 tháng sau.

  2. 集計を終えて最終結果を確定する。

    Sau khi kết thúc việc đếm, kết quả cuối cùng được xác định.

  3. 入力内容を確認してから確定ボタンを押す。

    Kiểm tra lại các thông tin nhập vào, sau đó nhấn nút Xác nhận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日程を確定する

    Định rõ lịch trình để xác định thời gian.

  • 結果が確定する

    Kết quả sẽ được xác định khi kết quả đã được xác nhận.

  • 確定申告

    Báo cáo cuối cùng được hoàn tất.

  • 確定ボタン

    Nút xác nhận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Kết thúc giai đoạn tạm thời hoặc dự đoán để đưa sự việc vào trạng thái chính thức hay không thay đổi trong thao tác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「確定(かくてい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 酒や果汁など複数の飲み物を混ぜて作る飲料。
  2. 不確かだった内容・結果を正式に決め、変わらない状態にすること。
  3. 努力・競争などを通じて、権利・能力・支持などを手に入れること。
  4. 動作に備えて取る姿勢や身の置き方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 不確かだった内容・結果を正式に決め、変わらない状態にすること。

Giải thích: 「確定」 thường dùng trong cụm 「日程を確定する」(Định rõ lịch trình để xác định thời gian.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1