benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「隔週」

Cách đọc
かくしゅう
Từ loại
adverb

Nghĩa

Cách một tuần, tức hai tuần một lần.

Giải thích

Chỉ khoảng cách mà tuần có thực hiện và tuần không thực hiện luân phiên nhau, chứ không phải hằng tuần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ khoảng cách mà tuần có thực hiện và tuần không thực hiện luân phiên nhau, chứ không phải hằng tuần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Cách một tuần, tức hai tuần một lần.

Ví dụ

  1. 読書会は隔週の土曜日に開かれる。

    Câu lạc bộ đọc sách họp vào thứ Bảy cách tuần.

  2. この雑誌は隔週で発行されている。

    Tạp chí này được phát hành hai tuần một kỳ.

  3. 会議を毎週から隔週に変更した。

    Cuộc họp đã đổi từ mỗi tuần sang hai tuần một lần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 隔週で開催する

    tổ chức hai tuần một lần

  • 隔週の月曜日

    thứ Hai cách tuần

  • 隔週で通う

    đi hai tuần một lần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「隔週の金曜日」「隔週で開催する」. Không có nghĩa là “hai lần một tuần”. Số lần thực hiện trong tháng thay đổi tùy số ngày của tháng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「隔週(かくしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一週間おきに、つまり二週間に一度。
  2. 不確かだった内容・結果を正式に決め、変わらない状態にすること。
  3. 酒や果汁など複数の飲み物を混ぜて作る飲料。
  4. 努力・競争などを通じて、権利・能力・支持などを手に入れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一週間おきに、つまり二週間に一度。

Giải thích: 「隔週」 thường dùng trong cụm 「隔週で開催する」(tổ chức hai tuần một lần).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1