Nghĩa
Một loạt các loại khác nhau của những thứ, mỗi loại.
Giải thích
Nó bao gồm nhiều loại sản phẩm, dịch vụ, tài liệu và thiết bị thuộc cùng một nhóm lớn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó bao gồm nhiều loại sản phẩm, dịch vụ, tài liệu và thiết bị thuộc cùng một nhóm lớn.
Nghĩa chính 1
Một loạt các loại khác nhau của những thứ, mỗi loại.
Ví dụ
-
窓口で各種証明書を発行する。
Quầy tiếp nhận cấp các loại giấy chứng nhận.
-
店では各種の工具を取りそろえている。
Cửa hàng có sẵn nhiều loại dụng cụ.
-
各種手続きの詳細はウェブで確認できる。
Các chi tiết về các thủ tục có thể được tìm thấy trên web.
Cách kết hợp thường dùng
-
各種手続き
Các thủ tục khác nhau của các loại giấy tờ.
-
各種資料
Các tài liệu khác nhau.
-
各種のサービス
Các dịch vụ khác nhau.
-
各種商品を取りそろえる
Có sẵn nhiều loại hàng hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Một cách dùng cứng nhắc trong văn bản hướng dẫn để chỉ ra rằng có nhiều loại mà không cần liệt kê từng loại riêng lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「各種(かくしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一週間おきに、つまり二週間に一度。
- 不確かだった内容・結果を正式に決め、変わらない状態にすること。
- 酒や果汁など複数の飲み物を混ぜて作る飲料。
- 種類の異なるさまざまなもの、それぞれの種類。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 種類の異なるさまざまなもの、それぞれの種類。
Giải thích: 「各種」 thường dùng trong cụm 「各種手続き」(Các thủ tục khác nhau của các loại giấy tờ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
