benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「確信」

Cách đọc
かくしん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tin chắc một phán đoán hoặc suy nghĩ là đúng và không còn nghi ngờ.

Giải thích

Có niềm tin không lay chuyển về kết quả hoặc sự thật dựa trên chứng cứ, kinh nghiệm hay trực giác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có niềm tin không lay chuyển về kết quả hoặc sự thật dựa trên chứng cứ, kinh nghiệm hay trực giác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tin chắc một phán đoán hoặc suy nghĩ là đúng và không còn nghi ngờ.

Ví dụ

  1. 調査結果を見て仮説が正しいと確信した。

    Sau khi xem kết quả điều tra, tôi tin chắc giả thuyết là đúng.

  2. 成功を確信して計画を進めた。

    Tôi tin rằng mình sẽ thành công và tôi đã tiến hành kế hoạch.

  3. 彼の言葉には勝利への確信が感じられた。

    Từ ngữ của ông thể hiện sự tự tin về chiến thắng, và tôi cảm nhận được sự chắc chắn trong lời nói của ông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 正しいと確信する

    Tin chắc là đúng

  • 成功を確信する

    Để chắc chắn về thành công.

  • 確信を持つ

    Có niềm tin chắc chắn.

  • 確信が深まる

    Tự tin ngày càng tăng lên.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không có nghĩa là đã được chứng minh khách quan, mà là trạng thái tâm lý trong đó chủ thể tin rất mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「確信(かくしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある判断・考えが正しいと強く信じ、疑わないこと。
  2. 古い制度・技術・考えを大きく改め、新しいものを生み出すこと。
  3. 人・組織の間に長く続く深い対立や不和。
  4. 種類の異なるさまざまなもの、それぞれの種類。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある判断・考えが正しいと強く信じ、疑わないこと。

Giải thích: 「確信」 thường dùng trong cụm 「正しいと確信する」(Tin chắc là đúng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1