Nghĩa
Cải biến lớn chế độ, công nghệ hoặc tư tưởng cũ để tạo ra cái mới.
Giải thích
Đó là việc thay đổi cách thức làm việc truyền thống và đưa ra những giá trị và cơ chế mới cho xã hội và công nghiệp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là việc thay đổi cách thức làm việc truyền thống và đưa ra những giá trị và cơ chế mới cho xã hội và công nghiệp.
Nghĩa chính 1
Cải biến lớn chế độ, công nghệ hoặc tư tưởng cũ để tạo ra cái mới.
Ví dụ
-
新技術が製造工程を革新した。
Công nghệ mới đã đổi mới quy trình sản xuất.
-
組織の革新には多様な人材が必要だ。
Đổi mới tổ chức đòi hỏi sự đa dạng trong nhân lực.
-
伝統を守りながら表現の革新を目指す。
Họ hướng tới đổi mới cách biểu đạt trong khi vẫn gìn giữ truyền thống.
Cách kết hợp thường dùng
-
技術革新
Sự đổi mới công nghệ là một sự thay đổi lớn.
-
制度を革新する
Đổi mới hệ thống để cải thiện chất lượng giáo dục.
-
革新を起こす
Sự đổi mới tạo ra sự đổi mới.
-
革新的な発想
Những ý tưởng sáng tạo, những ý tưởng mới mẻ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với cải cách nhằm sửa vấn đề hiện có, từ này thường nhấn mạnh tính mới và sự thay đổi mang tính đột phá.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「革新(かくしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人・組織の間に長く続く深い対立や不和。
- 種類の異なるさまざまなもの、それぞれの種類。
- 古い制度・技術・考えを大きく改め、新しいものを生み出すこと。
- 一週間おきに、つまり二週間に一度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 古い制度・技術・考えを大きく改め、新しいものを生み出すこと。
Giải thích: 「革新」 thường dùng trong cụm 「技術革新」(Sự đổi mới công nghệ là một sự thay đổi lớn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
