benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「拡散」

Cách đọc
かくさん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thông tin và vật chất được truyền đi rộng rãi, lan tỏa.

Giải thích

Nó thể hiện sự lan truyền chung của các chất ô nhiễm, ồn ào và các hiện tượng phổ biến vật lý và hóa học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự lan truyền chung của các chất ô nhiễm, ồn ào và các hiện tượng phổ biến vật lý và hóa học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thông tin và vật chất được truyền đi rộng rãi, lan tỏa.

Ví dụ

  1. 誤った情報が短時間で拡散した。

    Thông tin sai lệch đã lan truyền trong thời gian ngắn, và những thông tin sai sự thật đã được lan truyền.

  2. 風が煙の拡散を速めた。

    Gió làm khói khuếch tán nhanh hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 情報が拡散する

    Thông tin được truyền đi rộng rãi.

  • 拡散を防ぐ

    Để ngăn chặn sự lan truyền.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Hiện tượng ánh sáng, khí hoặc hạt lan ra do chênh lệch nồng độ hay nguyên nhân tương tự.

Ví dụ

  1. 水中で色素が拡散する様子を観察した。

    Ông quan sát các sắc tố khuếch tán trong nước và thấy rằng chúng có màu đỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 光の拡散

    Sự tán xạ ánh sáng

  • 拡散現象

    Hiện tượng khuếch tán

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ngữ cảnh thông tin, thường chỉ việc lan nhanh tới số đông không xác định hơn là chia sẻ đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「拡散(かくさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物・情報などが広い範囲へ散って広がること。
  2. ある判断・考えが正しいと強く信じ、疑わないこと。
  3. 古い制度・技術・考えを大きく改め、新しいものを生み出すこと。
  4. 人・組織の間に長く続く深い対立や不和。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物・情報などが広い範囲へ散って広がること。

Giải thích: 「拡散」 thường dùng trong cụm 「情報が拡散する」(Thông tin được truyền đi rộng rãi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1