Nghĩa
Thông tin và vật chất được truyền đi rộng rãi, lan tỏa.
Giải thích
Nó thể hiện sự lan truyền chung của các chất ô nhiễm, ồn ào và các hiện tượng phổ biến vật lý và hóa học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự lan truyền chung của các chất ô nhiễm, ồn ào và các hiện tượng phổ biến vật lý và hóa học.
Nghĩa chính 1
Thông tin và vật chất được truyền đi rộng rãi, lan tỏa.
Ví dụ
-
誤った情報が短時間で拡散した。
Thông tin sai lệch đã lan truyền trong thời gian ngắn, và những thông tin sai sự thật đã được lan truyền.
-
風が煙の拡散を速めた。
Gió làm khói khuếch tán nhanh hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報が拡散する
Thông tin được truyền đi rộng rãi.
-
拡散を防ぐ
Để ngăn chặn sự lan truyền.
Nghĩa khác 2
Hiện tượng ánh sáng, khí hoặc hạt lan ra do chênh lệch nồng độ hay nguyên nhân tương tự.
Ví dụ
-
水中で色素が拡散する様子を観察した。
Ông quan sát các sắc tố khuếch tán trong nước và thấy rằng chúng có màu đỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
光の拡散
Sự tán xạ ánh sáng
-
拡散現象
Hiện tượng khuếch tán
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ngữ cảnh thông tin, thường chỉ việc lan nhanh tới số đông không xác định hơn là chia sẻ đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拡散(かくさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物・情報などが広い範囲へ散って広がること。
- ある判断・考えが正しいと強く信じ、疑わないこと。
- 古い制度・技術・考えを大きく改め、新しいものを生み出すこと。
- 人・組織の間に長く続く深い対立や不和。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物・情報などが広い範囲へ散って広がること。
Giải thích: 「拡散」 thường dùng trong cụm 「情報が拡散する」(Thông tin được truyền đi rộng rãi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
