benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「画策」

Cách đọc
かくさく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Âm thầm lên kế hoạch hoặc vận động để đạt mục đích.

Giải thích

Trong các hoạt động chính trị và tổ chức, một người có thể sử dụng chiến thuật để đạt được kết quả thuận lợi cho mình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong các hoạt động chính trị và tổ chức, một người có thể sử dụng chiến thuật để đạt được kết quả thuận lợi cho mình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Âm thầm lên kế hoạch hoặc vận động để đạt mục đích.

Ví dụ

  1. 一部の幹部が代表の交代を画策している。

    Một số lãnh đạo đang lên kế hoạch thay đổi người đứng đầu.

  2. 企業買収を水面下で画策した。

    Âm thầm mưu tính một vụ mua lại doanh nghiệp.

  3. 混乱に乗じて権力を得ようと画策する者がいた。

    Có những người đã cố gắng lấy quyền lực từ sự hỗn loạn, và có những kẻ đã cố tình lợi dụng sự hỗm loạn để giành quyền lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 交代を画策する

    Để thay thế, họ phải tìm ra một kế hoạch thay thế.

  • 買収を画策する

    Để có thể thực hiện việc mua lại.

  • 水面下で画策する

    Âm thầm mưu tính

  • 密かに画策する

    Để âm mưu bí mật.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường hàm tính bí mật, mưu lược và đánh giá tiêu cực hơn một kế hoạch công khai thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「画策(かくさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物・情報などが広い範囲へ散って広がること。
  2. 目的を達成するため、表に出さず計画・工作すること。
  3. ある判断・考えが正しいと強く信じ、疑わないこと。
  4. 古い制度・技術・考えを大きく改め、新しいものを生み出すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 目的を達成するため、表に出さず計画・工作すること。

Giải thích: 「画策」 thường dùng trong cụm 「交代を画策する」(Để thay thế, họ phải tìm ra một kế hoạch thay thế.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1