Nghĩa
Âm thầm lên kế hoạch hoặc vận động để đạt mục đích.
Giải thích
Trong các hoạt động chính trị và tổ chức, một người có thể sử dụng chiến thuật để đạt được kết quả thuận lợi cho mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong các hoạt động chính trị và tổ chức, một người có thể sử dụng chiến thuật để đạt được kết quả thuận lợi cho mình.
Nghĩa chính 1
Âm thầm lên kế hoạch hoặc vận động để đạt mục đích.
Ví dụ
-
一部の幹部が代表の交代を画策している。
Một số lãnh đạo đang lên kế hoạch thay đổi người đứng đầu.
-
企業買収を水面下で画策した。
Âm thầm mưu tính một vụ mua lại doanh nghiệp.
-
混乱に乗じて権力を得ようと画策する者がいた。
Có những người đã cố gắng lấy quyền lực từ sự hỗn loạn, và có những kẻ đã cố tình lợi dụng sự hỗm loạn để giành quyền lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
交代を画策する
Để thay thế, họ phải tìm ra một kế hoạch thay thế.
-
買収を画策する
Để có thể thực hiện việc mua lại.
-
水面下で画策する
Âm thầm mưu tính
-
密かに画策する
Để âm mưu bí mật.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường hàm tính bí mật, mưu lược và đánh giá tiêu cực hơn một kế hoạch công khai thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「画策(かくさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物・情報などが広い範囲へ散って広がること。
- 目的を達成するため、表に出さず計画・工作すること。
- ある判断・考えが正しいと強く信じ、疑わないこと。
- 古い制度・技術・考えを大きく改め、新しいものを生み出すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 目的を達成するため、表に出さず計画・工作すること。
Giải thích: 「画策」 thường dùng trong cụm 「交代を画策する」(Để thay thế, họ phải tìm ra một kế hoạch thay thế.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
