Nghĩa
Xây dựng chế độ, phương pháp hoặc địa vị thành một hình thức ổn định và vận hành được.
Giải thích
Sau thử nghiệm và chuẩn bị, xây dựng phương pháp có thể tái lập, nền tảng vững chắc hoặc địa vị xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sau thử nghiệm và chuẩn bị, xây dựng phương pháp có thể tái lập, nền tảng vững chắc hoặc địa vị xã hội.
Nghĩa chính 1
Xây dựng chế độ, phương pháp hoặc địa vị thành một hình thức ổn định và vận hành được.
Ví dụ
-
新しい治療法を確立するため研究を続ける。
Chúng tôi sẽ tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các liệu pháp điều trị mới.
-
会社は独自のブランドを確立した。
Công ty đã thành lập thương hiệu riêng của mình và đã tạo ra một hệ thống bán hàng toàn cầu.
-
公平な評価制度の確立が求められる。
Cần xây dựng một hệ thống đánh giá công bằng.
Cách kết hợp thường dùng
-
方法を確立する
Để thiết lập một phương pháp.
-
地位を確立する
Để thiết lập địa vị của mình.
-
制度の確立
Định hình hệ thống.
-
基盤を確立する
Để xây dựng nền tảng để xây dựng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với 確定 chỉ việc quyết định, từ này tập trung vào xây dựng cơ chế hoặc nền tảng có thể tiếp tục tồn tại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「確立(かくりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的を達成するため、表に出さず計画・工作すること。
- 物・情報などが広い範囲へ散って広がること。
- 制度・方法・地位などを、安定して機能する形に作り上げること。
- ある判断・考えが正しいと強く信じ、疑わないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 制度・方法・地位などを、安定して機能する形に作り上げること。
Giải thích: 「確立」 thường dùng trong cụm 「方法を確立する」(Để thiết lập một phương pháp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
