Nghĩa
Cuộc biến đổi quy mô lớn làm thay đổi nhanh chóng và căn bản hệ thống chính trị hoặc xã hội.
Giải thích
Từ nghĩa gốc chỉ chuyển đổi chính quyền hoặc thể chế xã hội, từ này còn được dùng ẩn dụ cho thay đổi làm biến chuyển hẳn công nghệ hay đời sống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nghĩa gốc chỉ chuyển đổi chính quyền hoặc thể chế xã hội, từ này còn được dùng ẩn dụ cho thay đổi làm biến chuyển hẳn công nghệ hay đời sống.
Nghĩa chính 1
Cuộc biến đổi quy mô lớn làm thay đổi nhanh chóng và căn bản hệ thống chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ
-
市民の運動が政治革命へ発展した。
Phong trào của người dân đã phát triển thành một cuộc cách mạng chính trị.
-
産業革命は社会の構造を大きく変えた。
Cách mạng công nghiệp đã thay đổi cấu trúc xã hội một cách sâu sắc.
-
新しい通信技術が情報革命をもたらした。
Công nghệ truyền thông mới đã tạo ra cuộc cách mạng thông tin.
Cách kết hợp thường dùng
-
政治革命
Cách mạng chính trị là một cuộc cách mạng chính thức.
-
革命が起こる
Cách mạng xảy ra, cuộc cách mạng diễn ra.
-
産業革命
Cách mạng công nghiệp
-
革命をもたらす
Để mang lại một cuộc cách mạng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không phải là một sự cải tiến nhỏ, mà là thay đổi cơ sở và hệ thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「革命(かくめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 制度・方法・地位などを、安定して機能する形に作り上げること。
- 目的を達成するため、表に出さず計画・工作すること。
- 物・情報などが広い範囲へ散って広がること。
- 政治・社会の仕組みを根本から急激に変える大規模な変革。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 政治・社会の仕組みを根本から急激に変える大規模な変革。
Giải thích: 「革命」 thường dùng trong cụm 「政治革命」(Cách mạng chính trị là một cuộc cách mạng chính thức.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
