Nghĩa
Một câu thơ hoặc đoạn văn ngắn có cách biểu đạt đẹp và xuất sắc.
Giải thích
Trong tác phẩm văn học, đánh giá một câu hay đoạn văn ngắn có sự lựa chọn ngôn ngữ, nhịp điệu và ý nghĩa đặc biệt xuất sắc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong tác phẩm văn học, đánh giá một câu hay đoạn văn ngắn có sự lựa chọn ngôn ngữ, nhịp điệu và ý nghĩa đặc biệt xuất sắc.
Nghĩa chính 1
Một câu thơ hoặc đoạn văn ngắn có cách biểu đạt đẹp và xuất sắc.
Ví dụ
-
この詩には心に残る佳句が多い。
Bài thơ này có nhiều câu thơ hay đọng lại trong lòng người đọc.
-
批評家は作品から一つの佳句を引用した。
Một nhà phê bình đã trích dẫn một câu nói hay từ tác phẩm này:
-
歌人は旅先の情景を詠み、心に残る佳句を作った。
Những nhà thơ đã viết về những cảnh quan của chuyến đi, tạo ra những câu thơ đẹp và khó quên.
Cách kết hợp thường dùng
-
美しい佳句
Câu nói hay và đẹp.
-
佳句を引用する
Trích dẫn một câu hay
-
佳句を作る
Làm nên những câu thơ hay.
-
佳句が残る
Những câu nói hay vẫn còn tồn tại.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngôn ngữ văn học chỉ đến một đoạn ngắn hay nhất trong tác phẩm, chứ không phải toàn bộ tác phẩm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「佳句(かく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織・集団の中心となる重要部分。
- 二本の線・面が交わってできる角度。
- 詩歌・文章の中の、表現が美しく優れた一節。
- 必要な要素や性質を持たない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 詩歌・文章の中の、表現が美しく優れた一節。
Giải thích: 「佳句」 thường dùng trong cụm 「美しい佳句」(Câu nói hay và đẹp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
