Nghĩa
Không có yếu tố hoặc tính chất cần thiết.
Giải thích
Cách nói trang trọng về việc thiếu hoặc khuyết sự quan tâm, tư cách, bộ phận v.v.; cũng có nghĩa làm một vật bị khuyết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trang trọng về việc thiếu hoặc khuyết sự quan tâm, tư cách, bộ phận v.v.; cũng có nghĩa làm một vật bị khuyết.
Nghĩa chính 1
Không có yếu tố hoặc tính chất cần thiết.
Ví dụ
-
相手への配慮を欠く発言だった。
Đó là phát ngôn thiếu quan tâm đến đối phương.
-
この計画は実現可能性を欠く。
Kế hoạch này thiếu tính khả thi.
-
重要な部品を欠く装置は作動しない。
Thiết bị thiếu bộ phận quan trọng thì không hoạt động.
Cách kết hợp thường dùng
-
礼を欠く
thiếu lễ độ
-
必要性を欠く
không cần thiết
-
一部を欠く
khuyết một phần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cấu trúc “thiếu ~”, đối tượng thường là yếu tố cần thiết hoặc được kỳ vọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「欠く(かく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 個々の違いを考えず、すべてを同じ型・基準にそろえる様子。
- 政治・社会の仕組みを根本から急激に変える大規模な変革。
- 必要な要素や性質を持たない。
- 制度・方法・地位などを、安定して機能する形に作り上げること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要な要素や性質を持たない。
Giải thích: 「欠く」 thường dùng trong cụm 「礼を欠く」(thiếu lễ độ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
