Nghĩa
Góc được tạo thành khi hai đường hoặc hai mặt cắt nhau.
Giải thích
Với cách đọc かく, từ này chỉ góc trong hình học, hình vuông hoặc khối lập phương, và một quân cờ shogi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Với cách đọc かく, từ này chỉ góc trong hình học, hình vuông hoặc khối lập phương, và một quân cờ shogi.
Nghĩa chính 1
Góc được tạo thành khi hai đường hoặc hai mặt cắt nhau.
Ví dụ
-
三角形のそれぞれの角の大きさを測った。
Đo kích thước của mỗi góc trong tam giác.
Cách kết hợp thường dùng
-
角を測る
Đo góc Đo một góc.
-
鋭い角
Các góc sắc nhọn.
Nghĩa khác 2
Hình vuông, hình chữ nhật, hình khối,… Các hình dạng vuông.
Ví dụ
-
図形を丸と角に分類した。
Ông phân loại các hình tròn và góc thành hai nhóm: hình dẹt và hình vuông.
Cách kết hợp thường dùng
-
四角
Hình vuông hình chữ nhật.
Nghĩa khác 3
Quân cờ shogi gọi là kakugyō, di chuyển theo đường chéo.
Ví dụ
-
将棋で角を交換する戦法を選んだ。
Tôi chọn chiến thuật đổi quân tượng trong ván shogi.
Cách kết hợp thường dùng
-
角を取る
Để lấy một góc để chụp ảnh.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều này khác với cách dùng "kado" để viết về động vật, góc của một vật. Không có các thuật ngữ chuyên môn như thang âm và tiền tệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「角(かく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二本の線・面が交わってできる角度。
- 必要な要素や性質を持たない。
- 個々の違いを考えず、すべてを同じ型・基準にそろえる様子。
- 政治・社会の仕組みを根本から急激に変える大規模な変革。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 二本の線・面が交わってできる角度。
Giải thích: 「角」 thường dùng trong cụm 「角を測る」(Đo góc Đo một góc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
