Nghĩa
Đây là một phần quan trọng của tổ chức và nhóm, là trung tâm của tổng thể.
Giải thích
Chỉ trung tâm hoặc phần cốt lõi nói chung, đồng thời là thuật ngữ nucleus chuyên môn trong vật lý và sinh học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trung tâm hoặc phần cốt lõi nói chung, đồng thời là thuật ngữ nucleus chuyên môn trong vật lý và sinh học.
Nghĩa chính 1
Đây là một phần quan trọng của tổ chức và nhóm, là trung tâm của tổng thể.
Ví dụ
-
経験豊かな社員が新チームの核になる。
Các nhân viên có kinh nghiệm sẽ là cốt lõi của nhóm mới, và họ sẽ trở thành những người dẫn đầu trong các hoạt động của công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織の核
Lõi của tổ chức là nhân tố cốt lõi của tổng thể.
-
核になる
Lõi của nó là nhân.
Nghĩa khác 2
Phần nằm ở trung tâm nguyên tử, gồm proton và neutron.
Ví dụ
-
原子の核が分裂すると大きなエネルギーが生じる。
Khi hạt nhân phân rã, nó giải phóng ra năng lượng lớn và tạo ra các hạt nguyên tử mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
原子核
Hạt nhân nguyên tử là một hạt nhân nguyên thủy.
Nghĩa khác 3
Cấu trúc trong tế bào chứa thông tin di truyền và điều hòa hoạt động của tế bào.
Ví dụ
-
顕微鏡で細胞の核を観察した。
Ông quan sát nhân tế bào dưới kính hiển vi và phát hiện ra một số khối u.
Cách kết hợp thường dùng
-
細胞核
Lõi tế bào là nhân của tế bào.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có thể dùng như dạng rút gọn của vũ khí hạt nhân, nhưng ở đây xử lý các nghĩa chính về cấu trúc trung tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「核(かく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織・集団の中心となる重要部分。
- 二本の線・面が交わってできる角度。
- 必要な要素や性質を持たない。
- 個々の違いを考えず、すべてを同じ型・基準にそろえる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 組織・集団の中心となる重要部分。
Giải thích: 「核」 thường dùng trong cụm 「組織の核」(Lõi của tổ chức là nhân tố cốt lõi của tổng thể.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
