Nghĩa
Đổi mới nguyên liệu, vật liệu, thay đổi hình dạng, tính chất và mục đích sử dụng.
Giải thích
Chúng xử lý thực phẩm, kim loại, gỗ, hình ảnh, dữ liệu và nhiều thứ khác để có thể sử dụng được.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chúng xử lý thực phẩm, kim loại, gỗ, hình ảnh, dữ liệu và nhiều thứ khác để có thể sử dụng được.
Nghĩa chính 1
Đổi mới nguyên liệu, vật liệu, thay đổi hình dạng, tính chất và mục đích sử dụng.
Ví dụ
-
工場で原料を加工して製品を作る。
Nhà máy gia công nguyên liệu để tạo ra sản phẩm.
-
保存しやすいよう食品を加工する。
Điều chế thực phẩm để bảo quản dễ dàng.
-
公開前に画像を加工して個人情報を隠した。
Trước khi công bố, họ đã chỉnh sửa hình ảnh để che giấu thông tin cá nhân và ẩn danh tính của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
材料を加工する
gia công vật liệu
-
食品加工
Công nghệ chế biến thực phẩm
-
金属加工
Công nghệ gia công kim loại
-
画像加工
Xử lý hình ảnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói đến quá trình thay đổi vật liệu, nó không tập trung vào việc tạo ra từ đầu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「加工(かこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 詩歌・文章の中の、表現が美しく優れた一節。
- 組織・集団の中心となる重要部分。
- 二本の線・面が交わってできる角度。
- 原料・素材に手を加え、形・性質・用途を変えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 原料・素材に手を加え、形・性質・用途を変えること。
Giải thích: 「加工」 thường dùng trong cụm 「材料を加工する」(gia công vật liệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
