Nghĩa
Tình trạng kinh doanh, thị trường hoặc hoạt động phát triển mạnh và đầy sức sống.
Giải thích
Diễn tả lượng giao dịch, khách đến hoặc hoạt động kinh doanh tăng lên, khiến nền kinh tế hay địa điểm vận hành sôi động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả lượng giao dịch, khách đến hoặc hoạt động kinh doanh tăng lên, khiến nền kinh tế hay địa điểm vận hành sôi động.
Nghĩa chính 1
Tình trạng kinh doanh, thị trường hoặc hoạt động phát triển mạnh và đầy sức sống.
Ví dụ
-
株式市場は朝から活況を呈している。
Thị trường chứng khoán đã bắt đầu hoạt động từ sáng nay, với các nhà đầu tư mua vào và bán ra.
-
観光客が戻り、商店街に活況が戻った。
Khách du lịch trở lại và khu phố mua sắm lấy lại cảnh nhộn nhịp.
-
展示会は多くの来場者で活況だった。
Triển lãm đã thu hút rất nhiều người tham dự và diễn ra sôi nổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
活況を呈する
Trở nên sôi động
-
活況を取り戻す
Để khôi phục lại sự sống.
-
市場の活況
Sự sôi động của thị trường.
-
活況に沸く
Tình hình ngày càng trở nên căng thẳng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ tâm trạng của một người, mà chỉ trạng thái phát triển sôi động của cả thị trường, ngành công nghiệp hoặc sự kiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「活況(かっきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 別の事柄を表向きの理由・口実にして行動する。
- 原料・素材に手を加え、形・性質・用途を変えること。
- 商売・市場・活動が盛んで、活気に満ちている状態。
- 詩歌・文章の中の、表現が美しく優れた一節。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 商売・市場・活動が盛んで、活気に満ちている状態。
Giải thích: 「活況」 thường dùng trong cụm 「活況を呈する」(Trở nên sôi động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
