benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「駆けっこ」

Cách đọc
かけっこ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Trò chơi trẻ em trong đó nhiều người thi chạy nhanh.

Giải thích

Tên gọi thân mật của cuộc chạy đua tới điểm đã định để xem ai đến trước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên gọi thân mật của cuộc chạy đua tới điểm đã định để xem ai đến trước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Trò chơi trẻ em trong đó nhiều người thi chạy nhanh.

Ví dụ

  1. 園児たちは広場で駆けっこをした。

    Trẻ mẫu giáo chạy thi trên quảng trường.

  2. 弟と駆けっこをして、僅差で負けた。

    Tôi thi chạy với em trai và thua sát nút.

  3. 運動会の駆けっこに向けて毎朝練習する。

    Mỗi sáng tôi luyện cho cuộc chạy thi ở ngày hội thể thao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駆けっこをする

    chơi chạy đua

  • 駆けっこ競争

    cuộc thi chạy

  • 公園で駆けっこ

    chạy thi trong công viên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi thân mật cho chạy đua như trò chơi trẻ em, hơn là tên môn thi đấu chính thức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「駆けっこ(かけっこ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 結果が不確かな勝負や試みに、金銭・名誉・生命などを差し出す。
  2. 液体・材料などを道具で繰り返し混ぜる。
  3. 複数の人が走る速さを競う子どもの遊び。
  4. 人が話した内容や聞こえた言葉を文字にして記録する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 複数の人が走る速さを競う子どもの遊び。

Giải thích: 「駆けっこ」 thường dùng trong cụm 「駆けっこをする」(chơi chạy đua).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1