Nghĩa
Thu nhập, chi tiêu và việc cân đối chúng trong một hộ gia đình.
Giải thích
Tình trạng tài chính và quản lý của gia đình bao gồm thu nhập như lương, tiền lương và chi tiêu như thức ăn, nhà ở.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tình trạng tài chính và quản lý của gia đình bao gồm thu nhập như lương, tiền lương và chi tiêu như thức ăn, nhà ở.
Nghĩa chính 1
Thu nhập, chi tiêu và việc cân đối chúng trong một hộ gia đình.
Ví dụ
-
物価の上昇が家計を圧迫している。
Giá cả tăng cao đang gây áp lực lên ngân sách gia đình, khiến họ phải đối mặt với nhiều khó khăn.
-
毎月の家計を見直して貯蓄を増やした。
Mỗi tháng, tôi rà soát lại ngân sách gia đình và tăng khoản tiết kiệm.
-
医療費は家計にとって大きな負担だ。
Chi phí y tế là một gánh nặng lớn cho gia đình và là một phần của chi tiêu hàng ngày.
Cách kết hợp thường dùng
-
家計を支える
Giúp gia đình có thu nhập ổn định.
-
家計を見直す
Đánh giá lại ngân sách gia đình.
-
家計を圧迫する
Điều này gây áp lực lên ngân sách gia đình.
-
家計の負担
gánh nặng chi tiêu gia đình.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó tập trung vào kinh tế của một gia đình, chứ không phải là kế toán của quốc gia hay doanh nghiệp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「家計(かけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の人が走る速さを競う子どもの遊び。
- 結果が不確かな勝負や試みに、金銭・名誉・生命などを差し出す。
- 家庭における収入・支出と、そのやりくり。
- 液体・材料などを道具で繰り返し混ぜる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 家庭における収入・支出と、そのやりくり。
Giải thích: 「家計」 thường dùng trong cụm 「家計を支える」(Giúp gia đình có thu nhập ổn định.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
