Nghĩa
Nó là vô giá, không thể thay thế được và nếu mất đi thì sẽ không bao giờ có thể lấy lại được.
Giải thích
Cách nói nhấn mạnh tính duy nhất và giá trị vô cùng lớn của con người, sự sống, trải nghiệm hoặc thiên nhiên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói nhấn mạnh tính duy nhất và giá trị vô cùng lớn của con người, sự sống, trải nghiệm hoặc thiên nhiên.
Nghĩa chính 1
Nó là vô giá, không thể thay thế được và nếu mất đi thì sẽ không bao giờ có thể lấy lại được.
Ví dụ
-
家族は私にとってかけがえのない存在だ。
Gia đình là sự hiện diện không gì thay thế được đối với tôi.
-
留学でかけがえのない経験を得た。
Tôi đã có được trải nghiệm vô giá trong thời gian du học.
-
地域のかけがえのない自然を次世代へ残す。
Chúng ta sẽ gìn giữ thiên nhiên không gì thay thế được của địa phương cho thế hệ sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
かけがえのない存在
Một sự tồn tại không thể thiếu.
-
かけがえのない命
Một cuộc sống không thể nào thay thế được.
-
かけがえのない経験
Một trải nghiệm không thể nào sánh bằng.
-
かけがえのない友人
Một người bạn tuyệt vời, một người bạn không thể thiếu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ có nghĩa là đắt tiền và tiện lợi, mà còn cho thấy rằng không có gì thay thế được chức năng và giá trị tương tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かけがえのない」の意味として最も近いものを選んでください。
- 代わりになるものがなく、失えば取り戻せないほど大切だ。
- 家庭における収入・支出と、そのやりくり。
- 複数の人が走る速さを競う子どもの遊び。
- 結果が不確かな勝負や試みに、金銭・名誉・生命などを差し出す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 代わりになるものがなく、失えば取り戻せないほど大切だ。
Giải thích: 「かけがえのない」 thường dùng trong cụm 「かけがえのない存在」(Một sự tồn tại không thể thiếu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
