benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「駆け足」

Cách đọc
かけあし
Từ loại
noun

Nghĩa

Cách đi chạy hơi nhanh.

Giải thích

Chỉ bước chạy nhỏ của người, nước phi của ngựa và nghĩa bóng làm nhanh phần giải thích hay chuyến thăm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ bước chạy nhỏ của người, nước phi của ngựa và nghĩa bóng làm nhanh phần giải thích hay chuyến thăm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cách đi chạy hơi nhanh.

Ví dụ

  1. 駅まで駆け足で向かった。

    Tôi chạy vội đến ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駆け足で進む

    tiến nhanh

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Dáng chạy của ngựa nhanh hơn nước kiệu.

Ví dụ

  1. 馬は合図を受けて駆け足になった。

    Nhận tín hiệu, con ngựa chuyển sang phi nước kiệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 馬の駆け足

    nước phi của ngựa

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Cách tiến hành công việc vội vàng trong thời gian ngắn.

Ví dụ

  1. 歴史の百年を駆け足で振り返る。

    Chúng ta điểm nhanh lại một trăm năm lịch sử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駆け足の説明

    lời giải thích vắn tắt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt theo chủ thể và đối tượng dáng chạy của người, nhịp chạy của ngựa và nghĩa bóng làm gấp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「駆け足(かけあし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 代わりになるものがなく、失えば取り戻せないほど大切だ。
  2. 家庭における収入・支出と、そのやりくり。
  3. 複数の人が走る速さを競う子どもの遊び。
  4. 少し速く走る歩き方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 少し速く走る歩き方。

Giải thích: 「駆け足」 thường dùng trong cụm 「駆け足で進む」(tiến nhanh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1