Nghĩa
Đặt tiền hoặc tài sản vào kết quả thắng thua hay dự đoán đúng sai; cũng chỉ thử sức khi thành bại chưa chắc chắn.
Giải thích
Chỉ việc chấp nhận nguy cơ mất một điều gì đó khi chưa thể biết chắc kết quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc chấp nhận nguy cơ mất một điều gì đó khi chưa thể biết chắc kết quả.
Nghĩa chính 1
Đặt tiền hoặc tài sản vào kết quả thắng thua hay dự đoán đúng sai; cũng chỉ thử sức khi thành bại chưa chắc chắn.
Ví dụ
-
彼は賭けに負けて、約束どおり食事代を払った。
Anh ấy thua cược và trả tiền bữa ăn đúng như đã hứa.
-
新分野への進出は、会社にとって大きな賭けだった。
Tiến vào lĩnh vực mới là một canh bạc lớn đối với công ty.
-
今回は賭けに出ず、確実にできる方法を選んだ。
Lần này chúng tôi không mạo hiểm mà chọn cách chắc chắn làm được.
Cách kết hợp thường dùng
-
賭けに勝つ
thắng cược
-
大きな賭け
canh bạc lớn
-
賭けに出る
mạo hiểm đánh cược
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 賭けに勝つ và 大きな賭けだ. Với nghĩa bóng, có thể chỉ lựa chọn táo bạo mà không trực tiếp đặt cược tiền bạc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「賭け(かけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 少し速く走る歩き方。
- 代わりになるものがなく、失えば取り戻せないほど大切だ。
- 家庭における収入・支出と、そのやりくり。
- 勝敗や予想の当たり外れに金品などをかけること。また、成否の不確かな試み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 勝敗や予想の当たり外れに金品などをかけること。また、成否の不確かな試み。
Giải thích: 「賭け」 thường dùng trong cụm 「賭けに勝つ」(thắng cược).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
