Nghĩa
Giương cao cờ, biển hiệu v.v. để mọi người nhìn thấy.
Giải thích
Từ động tác trưng bày vật, nghĩa mở rộng sang tuyên bố chủ trương trừu tượng và đăng nội dung trên phương tiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ động tác trưng bày vật, nghĩa mở rộng sang tuyên bố chủ trương trừu tượng và đăng nội dung trên phương tiện.
Nghĩa chính 1
Giương cao cờ, biển hiệu v.v. để mọi người nhìn thấy.
Ví dụ
-
参加者は会場前に国旗を掲げる。
Người tham gia treo quốc kỳ trước hội trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
看板を掲げる
treo biển hiệu
Nghĩa khác 2
Công khai nêu lên lý tưởng, mục tiêu hoặc phương châm.
Ví dụ
-
団体は差別のない社会という理念を掲げる。
Tổ chức đề cao lý tưởng về một xã hội không phân biệt đối xử.
Cách kết hợp thường dùng
-
目標を掲げる
đề ra mục tiêu
Nghĩa khác 3
Đăng bài viết lên một phương tiện truyền thông.
Ví dụ
-
新聞が声明全文を一面に掲げる予定だ。
Tờ báo dự định đăng toàn văn tuyên bố ở trang nhất.
Cách kết hợp thường dùng
-
紙面に掲げる
đăng trên mặt báo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dựa vào ngữ cảnh để xác định đối tượng là vật trưng bày, lý tưởng hay bài viết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「掲げる(かかげる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 足の裏の後ろ側の部分。また、靴などのそれに当たる部分。
- 旗・看板などを高く上げ、人に見えるよう示す。
- 代金を後で支払う信用取引。
- 勝敗や予想の当たり外れに金品などをかけること。また、成否の不確かな試み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 旗・看板などを高く上げ、人に見えるよう示す。
Giải thích: 「掲げる」 thường dùng trong cụm 「看板を掲げる」(treo biển hiệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
