Nghĩa
Ngành công nghiệp và hệ thống vận chuyển hàng hóa và người trên biển bằng tàu.
Giải thích
Vận tải đường biển là một lĩnh vực kinh tế và công nghiệp liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa giữa các cảng bằng tàu, phục vụ cho hậu cần trong nước và quốc tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vận tải đường biển là một lĩnh vực kinh tế và công nghiệp liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa giữa các cảng bằng tàu, phục vụ cho hậu cần trong nước và quốc tế.
Nghĩa chính 1
Ngành công nghiệp và hệ thống vận chuyển hàng hóa và người trên biển bằng tàu.
Ví dụ
-
この国の貿易は海運に大きく依存している。
Thương mại của nước này phụ thuộc nhiều vào vận tải biển.
-
燃料価格の上昇が海運業界に影響した。
Giá nhiên liệu tăng đã ảnh hưởng đến ngành vận tải biển, trong đó có cảng biển.
-
海運を支える港湾設備を整備する。
Tăng cường các cơ sở hạ tầng cảng biển hỗ trợ vận tải đường thủy.
Cách kết hợp thường dùng
-
海運業
Ngành vận tải biển
-
国際海運
Vận tải biển quốc tế
-
海運会社
Công ty vận tải biển
-
海運を支える
Hỗ trợ vận tải biển.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ toàn bộ hoạt động và hệ thống vận tải biển hơn là một chuyến hải hành riêng lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「海運(かいうん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 船舶で人・貨物を海上輸送する産業・仕組み。
- 内容をいくつかの項目に分け、一つずつ書き並べること。
- 旗・看板などを高く上げ、人に見えるよう示す。
- 足の裏の後ろ側の部分。また、靴などのそれに当たる部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 船舶で人・貨物を海上輸送する産業・仕組み。
Giải thích: 「海運」 thường dùng trong cụm 「海運業」(Ngành vận tải biển).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
