benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「かいつまむ」

Cách đọc
かいつまむ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Chọn điểm quan trọng của câu chuyện và tóm ngắn.

Giải thích

Diễn tả rút ý chính từ nội dung chi tiết và truyền đạt gọn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả rút ý chính từ nội dung chi tiết và truyền đạt gọn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Chọn điểm quan trọng của câu chuyện và tóm ngắn.

Ví dụ

  1. 時間が少ないので、経緯をかいつまんで説明します。

    Thời gian ít nên tôi tóm tắt diễn biến.

  2. 報告の内容をかいつまむと、工事は予定どおり進んでいるということだ。

    Tóm nội dung báo cáo là công trình đang đúng kế hoạch.

  3. 先輩が規則の要点をかいつまんで話してくれた。

    Người đi trước chọn ý chính của quy tắc để nói cho tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • かいつまんで説明する

    giải thích tóm tắt

  • 要点をかいつまむ

    rút ý chính

  • かいつまんで話す

    nói tóm tắt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng かいつまんで説明する. Không chỉ tùy tiện bỏ mà giữ nội dung cốt lõi để tóm lại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かいつまむ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 船舶で人・貨物を海上輸送する産業・仕組み。
  2. 話の重要な点だけを選び、短くまとめる。
  3. 内容をいくつかの項目に分け、一つずつ書き並べること。
  4. 旗・看板などを高く上げ、人に見えるよう示す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 話の重要な点だけを選び、短くまとめる。

Giải thích: 「かいつまむ」 thường dùng trong cụm 「かいつまんで説明する」(giải thích tóm tắt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1