Nghĩa
Chọn điểm quan trọng của câu chuyện và tóm ngắn.
Giải thích
Diễn tả rút ý chính từ nội dung chi tiết và truyền đạt gọn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả rút ý chính từ nội dung chi tiết và truyền đạt gọn.
Nghĩa chính 1
Chọn điểm quan trọng của câu chuyện và tóm ngắn.
Ví dụ
-
時間が少ないので、経緯をかいつまんで説明します。
Thời gian ít nên tôi tóm tắt diễn biến.
-
報告の内容をかいつまむと、工事は予定どおり進んでいるということだ。
Tóm nội dung báo cáo là công trình đang đúng kế hoạch.
-
先輩が規則の要点をかいつまんで話してくれた。
Người đi trước chọn ý chính của quy tắc để nói cho tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
かいつまんで説明する
giải thích tóm tắt
-
要点をかいつまむ
rút ý chính
-
かいつまんで話す
nói tóm tắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng かいつまんで説明する. Không chỉ tùy tiện bỏ mà giữ nội dung cốt lõi để tóm lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かいつまむ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 船舶で人・貨物を海上輸送する産業・仕組み。
- 話の重要な点だけを選び、短くまとめる。
- 内容をいくつかの項目に分け、一つずつ書き並べること。
- 旗・看板などを高く上げ、人に見えるよう示す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 話の重要な点だけを選び、短くまとめる。
Giải thích: 「かいつまむ」 thường dùng trong cụm 「かいつまんで説明する」(giải thích tóm tắt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
