Nghĩa
Đánh giá lại và thay đổi các quy định, phí, chế độ, v.v...
Giải thích
Đó là việc thay thế các con số, tiêu chuẩn và điều kiện đã được công bố với những nội dung mới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là việc thay thế các con số, tiêu chuẩn và điều kiện đã được công bố với những nội dung mới.
Nghĩa chính 1
Đánh giá lại và thay đổi các quy định, phí, chế độ, v.v...
Ví dụ
-
会社は来月から料金を改定する。
Công ty sẽ điều chỉnh mức phí từ tháng tới.
-
法律の改定に合わせて手続きを変えた。
Để phù hợp với những thay đổi của luật, các thủ tục đã được thay đổi.
-
改定後の規則を全職員へ通知した。
Đã thông báo quy tắc sau sửa đổi cho toàn thể nhân viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
料金を改定する
Đổi mới mức phí.
-
規則の改定
Sửa đổi các quy định của luật.
-
制度改定
Sửa đổi hệ thống.
-
改定後の基準
Tiêu chuẩn sau sửa đổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với “kaitei” sửa nội dung sách, văn bản, từ này dùng khi thay đổi quy định như luật lệ hoặc giá cả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「改定(かいてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 書籍・文書・文章の内容を見直し、修正して新しい版にすること。
- 規則・料金・制度などの定めを見直して変更すること。
- 話の重要な点だけを選び、短くまとめる。
- 船舶で人・貨物を海上輸送する産業・仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 規則・料金・制度などの定めを見直して変更すること。
Giải thích: 「改定」 thường dùng trong cụm 「料金を改定する」(Đổi mới mức phí.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
