Nghĩa
Đọc lại, sửa đổi và biên soạn lại nội dung của sách, tài liệu và bài viết để tạo ra một phiên bản mới.
Giải thích
Sửa lỗi, thông tin cũ, cấu trúc, cập nhật sách giáo khoa, từ điển và hướng dẫn sử dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sửa lỗi, thông tin cũ, cấu trúc, cập nhật sách giáo khoa, từ điển và hướng dẫn sử dụng.
Nghĩa chính 1
Đọc lại, sửa đổi và biên soạn lại nội dung của sách, tài liệu và bài viết để tạo ra một phiên bản mới.
Ví dụ
-
著者は教科書の内容を改訂した。
Các tác giả đã sửa đổi nội dung sách giáo khoa.
-
五年ぶりに辞典の全面改訂が行われた。
Từ điển được sửa đổi toàn diện lần đầu sau năm năm.
-
改訂版には新しい章が追加されている。
Phiên bản sửa đổi này đã thêm vào một chương mới và một số trang mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
文章を改訂する
Để sửa chữa một đoạn văn bản.
-
全面改訂
Đã được cải tiến toàn diện.
-
改訂版
Bản sửa đổi
-
改訂を重ねる
Để có thể thực hiện các cải tiến liên tục.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi “kaitei” chỉ thay đổi quy tắc, mức phí, từ này chủ yếu chỉ sửa nội dung hoặc ấn bản viết bằng chữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「改訂(かいてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 話の重要な点だけを選び、短くまとめる。
- 船舶で人・貨物を海上輸送する産業・仕組み。
- 書籍・文書・文章の内容を見直し、修正して新しい版にすること。
- 内容をいくつかの項目に分け、一つずつ書き並べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 書籍・文書・文章の内容を見直し、修正して新しい版にすること。
Giải thích: 「改訂」 thường dùng trong cụm 「文章を改訂する」(Để sửa chữa một đoạn văn bản.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
