Nghĩa
Khai phá đất chưa sử dụng để có thể canh tác hoặc sinh sống.
Giải thích
Có một ý nghĩa của việc tạo ra đất đai và một cách dùng ẩn dụ để mở đường cho khách hàng mới, các lĩnh vực nghiên cứu, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có một ý nghĩa của việc tạo ra đất đai và một cách dùng ẩn dụ để mở đường cho khách hàng mới, các lĩnh vực nghiên cứu, v.v.
Nghĩa chính 1
Khai phá đất chưa sử dụng để có thể canh tác hoặc sinh sống.
Ví dụ
-
入植者が荒れ地を開拓して農地にした。
Những người khai hoang đã khai phá đất hoang thành đất nông nghiệp.
Cách kết hợp thường dùng
-
荒れ地を開拓する
Đầu tư vào các khu vực hoang vu để mở rộng.
Nghĩa khác 2
Đầu tiên mở rộng ra những lĩnh vực, thị trường và phương pháp chưa từng biết.
Ví dụ
-
海外市場を開拓するため支店を設けた。
Đã mở chi nhánh để khai拓 thị trường nước ngoài.
-
研究者が新しい分野を開拓した。
Các nhà nghiên cứu đã mở ra một lĩnh vực mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
市場を開拓する
Mở rộng thị trường để mở rộng.
-
新分野を開拓する
Đầu tư vào các lĩnh vực mới để mở rộng thị trường.
-
販路開拓
Mở rộng kênh bán hàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có nghĩa là mở rộng các lĩnh vực chưa được khai thác, thay vì cải thiện những lĩn vực hiện tại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「開拓(かいたく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則・料金・制度などの定めを見直して変更すること。
- 書籍・文書・文章の内容を見直し、修正して新しい版にすること。
- 未利用の土地を切り開き、耕作・居住できるようにすること。
- 話の重要な点だけを選び、短くまとめる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 未利用の土地を切り開き、耕作・居住できるようにすること。
Giải thích: 「開拓」 thường dùng trong cụm 「荒れ地を開拓する」(Đầu tư vào các khu vực hoang vu để mở rộng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
