benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「回送」

Cách đọc
かいそう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Gửi hành lý, thư, v.v. trở lại nơi tiếp theo.

Giải thích

Chỉ việc chuyển tiếp bưu kiện và điều chuyển tàu, xe buýt không chạy chở khách.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc chuyển tiếp bưu kiện và điều chuyển tàu, xe buýt không chạy chở khách.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Gửi hành lý, thư, v.v. trở lại nơi tiếp theo.

Ví dụ

  1. 届いた郵便を新しい住所へ回送する。

    Gửi thư đến địa chỉ mới và gửi lại cho người nhận.

  2. 荷物は中継地から各店舗へ回送された。

    Những hành lý được chuyển từ địa điểm phát sóng đến các cửa hàng và sau đó được trả lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 郵便を回送する

    Trả lại thư để gửi lại.

  • 荷物を回送する

    Để gửi hành lý trở về.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Không cho khách lên xe, chuyển xe đến ga hoặc nhà ga khác.

Ví dụ

  1. 終点に着いた列車を車庫へ回送する。

    Khi tàu đến điểm cuối, nó được đưa trở lại nhà ga và được dỡ xuống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 回送列車

    Tàu chạy điều chuyển không chở khách

  • 車庫へ回送する

    Điều xe về ga-ra

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trên bảng giao thông, “回送” chỉ phương tiện đang di chuyển nhưng hành khách không thể sử dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「回送(かいそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 性質・地位・機能などに応じて上下に重なる層やその構造。
  2. 荷物・郵便などを次の場所へ送り直すこと。
  3. 未利用の土地を切り開き、耕作・居住できるようにすること。
  4. 規則・料金・制度などの定めを見直して変更すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 荷物・郵便などを次の場所へ送り直すこと。

Giải thích: 「回送」 thường dùng trong cụm 「郵便を回送する」(Trả lại thư để gửi lại.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1