benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「階層」

Cách đọc
かいそう
Từ loại
noun

Nghĩa

Lớp và cấu trúc của các lớp xếp chồng lên nhau, tùy thuộc vào tính chất, vị trí, chức năng, v.v.

Giải thích

Nó thể hiện sự phân chia các nhóm xã hội, tổ chức, thông tin, tòa nhà, v.v. thành nhiều tầng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự phân chia các nhóm xã hội, tổ chức, thông tin, tòa nhà, v.v. thành nhiều tầng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lớp và cấu trúc của các lớp xếp chồng lên nhau, tùy thuộc vào tính chất, vị trí, chức năng, v.v.

Ví dụ

  1. 所得によって社会の階層が分かれている。

    Xã hội được phân thành các tầng lớp theo thu nhập.

  2. 情報を階層ごとに整理して表示する。

    Thông tin được sắp xếp theo các tầng lớp và hiển thị theo cách này.

  3. 組織の階層が多すぎると決定が遅くなる。

    Nếu tổ chức có quá nhiều tầng nấc, việc ra quyết định sẽ chậm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 社会階層

    Tầng lớp xã hội

  • 階層構造

    Cấu trúc cấp bậc: Cấu tạo hệ thống cấp bức.

  • 階層に分ける

    Phân chia thành các cấp bậc.

  • 上位階層

    Các cấp trên của họ là những người có quyền lực nhất.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi “階級” chỉ từng cấp bậc, “階層” còn tập trung vào cấu trúc các tầng chồng lên nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「階層(かいそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 未利用の土地を切り開き、耕作・居住できるようにすること。
  2. 性質・地位・機能などに応じて上下に重なる層やその構造。
  3. 規則・料金・制度などの定めを見直して変更すること。
  4. 書籍・文書・文章の内容を見直し、修正して新しい版にすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 性質・地位・機能などに応じて上下に重なる層やその構造。

Giải thích: 「階層」 thường dùng trong cụm 「社会階層」(Tầng lớp xã hội).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1