benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「改修」

Cách đọc
かいしゅう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sửa chữa những điểm yếu của các tòa nhà, thiết bị và hệ thống để làm cho chúng dễ sử dụng hơn.

Giải thích

Không làm lại toàn bộ vật hiện có mà sửa chữa, cập nhật để nâng chức năng, an toàn và hiệu suất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không làm lại toàn bộ vật hiện có mà sửa chữa, cập nhật để nâng chức năng, an toàn và hiệu suất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sửa chữa những điểm yếu của các tòa nhà, thiết bị và hệ thống để làm cho chúng dễ sử dụng hơn.

Ví dụ

  1. 老朽化した校舎を改修する。

    Đổi mới các tòa nhà trường học cũ kỹ, cải tạo lại các trường học bị hư hại.

  2. 駅の改修工事が来月始まる。

    Công trình cải tạo nhà ga bắt đầu vào tháng tới.

  3. システムを改修して処理速度を上げた。

    Đã cải tạo hệ thống để tăng tốc độ xử lý.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建物を改修する

    Đổi mới các tòa nhà để phục hồi.

  • 改修工事

    Công trình cải tạo, nâng cấp.

  • システム改修

    Cải tiến hệ thống

  • 改修を終える

    Kết thúc công việc cải tạo.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng để thực hiện các công trình cải thiện và thay đổi hơn là chỉ sửa chữa lại những chỗ bị hỏng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「改修(かいしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 建物・設備・システムなどの悪い所を直し、使いやすく改善すること。
  2. 荷物・郵便などを次の場所へ送り直すこと。
  3. 性質・地位・機能などに応じて上下に重なる層やその構造。
  4. 未利用の土地を切り開き、耕作・居住できるようにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 建物・設備・システムなどの悪い所を直し、使いやすく改善すること。

Giải thích: 「改修」 thường dùng trong cụm 「建物を改修する」(Đổi mới các tòa nhà để phục hồi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1