benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「開催」

Cách đọc
かいさい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Mở và tiến hành một sự kiện như hội nghị, đại hội hoặc triển lãm.

Giải thích

Các nhà tổ chức sẽ xác định ngày, địa điểm và tập hợp các thành viên tham gia để thực hiện một sự kiện chính thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Các nhà tổ chức sẽ xác định ngày, địa điểm và tập hợp các thành viên tham gia để thực hiện một sự kiện chính thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Mở và tiến hành một sự kiện như hội nghị, đại hội hoặc triển lãm.

Ví dụ

  1. 市は来月、国際会議を開催する。

    Thành phố sẽ tổ chức một hội nghị quốc tế vào tháng tới và sẽ có một cuộc họp của các nhà lãnh đạo chính phủ.

  2. 大会は予定どおり開催された。

    Hội nghị được tổ chức theo kế hoạch và diễn ra như dự kiến.

  3. オンラインで説明会を開催することになった。

    Đã quyết định tổ chức buổi giới thiệu trực tuyến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会議を開催する

    Tổ chức các cuộc họp.

  • 大会開催

    Đại hội được tổ chức tại Hà Nội.

  • 開催を決める

    Để quyết định nơi tổ chức.

  • 開催される

    Được tổ chức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho sự kiện diễn ra vào thời điểm hoặc thời gian nhất định hơn là việc cơ sở thường trực bắt đầu kinh doanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「開催(かいさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 配布・販売・散在した物を集めて取り戻すこと。
  2. 会議・大会・展示会などの催しを開いて実施すること。
  3. 建物・設備・システムなどの悪い所を直し、使いやすく改善すること。
  4. 荷物・郵便などを次の場所へ送り直すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 会議・大会・展示会などの催しを開いて実施すること。

Giải thích: 「開催」 thường dùng trong cụm 「会議を開催する」(Tổ chức các cuộc họp.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1