Nghĩa
Mở và tiến hành một sự kiện như hội nghị, đại hội hoặc triển lãm.
Giải thích
Các nhà tổ chức sẽ xác định ngày, địa điểm và tập hợp các thành viên tham gia để thực hiện một sự kiện chính thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các nhà tổ chức sẽ xác định ngày, địa điểm và tập hợp các thành viên tham gia để thực hiện một sự kiện chính thức.
Nghĩa chính 1
Mở và tiến hành một sự kiện như hội nghị, đại hội hoặc triển lãm.
Ví dụ
-
市は来月、国際会議を開催する。
Thành phố sẽ tổ chức một hội nghị quốc tế vào tháng tới và sẽ có một cuộc họp của các nhà lãnh đạo chính phủ.
-
大会は予定どおり開催された。
Hội nghị được tổ chức theo kế hoạch và diễn ra như dự kiến.
-
オンラインで説明会を開催することになった。
Đã quyết định tổ chức buổi giới thiệu trực tuyến.
Cách kết hợp thường dùng
-
会議を開催する
Tổ chức các cuộc họp.
-
大会開催
Đại hội được tổ chức tại Hà Nội.
-
開催を決める
Để quyết định nơi tổ chức.
-
開催される
Được tổ chức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho sự kiện diễn ra vào thời điểm hoặc thời gian nhất định hơn là việc cơ sở thường trực bắt đầu kinh doanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「開催(かいさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 配布・販売・散在した物を集めて取り戻すこと。
- 会議・大会・展示会などの催しを開いて実施すること。
- 建物・設備・システムなどの悪い所を直し、使いやすく改善すること。
- 荷物・郵便などを次の場所へ送り直すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 会議・大会・展示会などの催しを開いて実施すること。
Giải thích: 「開催」 thường dùng trong cụm 「会議を開催する」(Tổ chức các cuộc họp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
