Nghĩa
Hiện tượng nước biển chảy liên tục, quy mô lớn theo một hướng nhất định.
Giải thích
Các dòng chảy biển do gió, nhiệt độ, mặn và chuyển động tự quay của Trái Đất gây ra ảnh hưởng đến khí hậu, đánh cá và vận tải.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các dòng chảy biển do gió, nhiệt độ, mặn và chuyển động tự quay của Trái Đất gây ra ảnh hưởng đến khí hậu, đánh cá và vận tải.
Nghĩa chính 1
Hiện tượng nước biển chảy liên tục, quy mô lớn theo một hướng nhất định.
Ví dụ
-
暖かい海流が沿岸の気候を穏やかにする。
Hải lưu ấm làm khí hậu ven bờ ôn hòa hơn.
-
魚の群れは海流に沿って移動する。
Các đàn cá di chuyển dọc theo dòng chảy, và các con cá di cư theo những dòng hải lưu.
-
研究船が海流の速度を測定した。
Các tàu nghiên cứu đã đo tốc độ của dòng chảy và đo được các đường rãnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
暖かい海流
Các dòng hải lưu ấm áp.
-
海流に乗る
Đi theo dòng chảy, đi theo dòng hải lưu.
-
海流の速度
Tốc độ của dòng chảy.
-
海流が変化する
Các dòng hải lưu thay đổi khi biển động.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với sóng tạm thời, từ chỉ khối nước chảy liên tục qua một vùng biển rộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「海流(かいりゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会議・大会・展示会などの催しを開いて実施すること。
- 配布・販売・散在した物を集めて取り戻すこと。
- 建物・設備・システムなどの悪い所を直し、使いやすく改善すること。
- 海水が一定の方向へ大規模・継続的に流れる現象。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 海水が一定の方向へ大規模・継続的に流れる現象。
Giải thích: 「海流」 thường dùng trong cụm 「暖かい海流」(Các dòng hải lưu ấm áp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
