benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「改良」

Cách đọc
かいりょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sửa chữa các lỗi của vật và phương pháp, cải thiện chất lượng và hiệu suất.

Giải thích

Không thay đổi quá nhiều từ cơ bản về sản phẩm, giống cây trồng, công nghệ, quy trình,... mà tăng tính thực tiễn và hiệu quả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không thay đổi quá nhiều từ cơ bản về sản phẩm, giống cây trồng, công nghệ, quy trình,... mà tăng tính thực tiễn và hiệu quả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sửa chữa các lỗi của vật và phương pháp, cải thiện chất lượng và hiệu suất.

Ví dụ

  1. エンジンを改良して燃費を向上させた。

    Cải tiến động cơ để nâng hiệu suất nhiên liệu.

  2. 農家は既存の品種を寒さに強いものへ改良した。

    Nông dân cải tiến giống hiện có thành giống chịu lạnh tốt.

  3. 利用者の意見を基に操作方法を改良した。

    Chúng tôi đã cải thiện cách thức hoạt động dựa trên phản hồi của người dùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 製品を改良する

    Để cải thiện sản phẩm của mình.

  • 品種改良

    Cải tiến giống

  • 改良を加える

    Để có thể cải thiện.

  • 改良型

    Phiên bản cải tiến.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cải cách thường được sử dụng để cải thiện các thứ cụ thể và phương pháp thay vì những thay đổi cơ bản trong hệ thống hoặc tổ chức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「改良(かいりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 海水が一定の方向へ大規模・継続的に流れる現象。
  2. 会議・大会・展示会などの催しを開いて実施すること。
  3. 配布・販売・散在した物を集めて取り戻すこと。
  4. 物・方法の欠点を直し、品質・性能をよりよくすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物・方法の欠点を直し、品質・性能をよりよくすること。

Giải thích: 「改良」 thường dùng trong cụm 「製品を改良する」(Để cải thiện sản phẩm của mình.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1