benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「回路」

Cách đọc
かいろ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đường khép kín nơi dòng điện hoặc tín hiệu chạy qua và cấu tạo các linh kiện của nó.

Giải thích

Nó được sử dụng chủ yếu trong các mạch điện và điện tử, nhưng cũng được sử dùng trong chu trình hóa sinh và các vòng xử lý thông tin.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng chủ yếu trong các mạch điện và điện tử, nhưng cũng được sử dùng trong chu trình hóa sinh và các vòng xử lý thông tin.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đường khép kín nơi dòng điện hoặc tín hiệu chạy qua và cấu tạo các linh kiện của nó.

Ví dụ

  1. 技術者が基板の回路を設計した。

    Các kỹ sư thiết kế mạch trên bảng mạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電子回路

    Các mạch điện tử.

  • 回路を設計する

    Thiết kế mạch điện để thiết kế các mạch.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Chuỗi quá trình phản ứng tuần hoàn trong cơ thể sống.

Ví dụ

  1. 細胞内の代謝回路を調べる。

    Chúng tôi nghiên cứu các chu trình trao đổi chất trong tế bào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 代謝回路

    Mạch chuyển hóa

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Đường đi lặp lại của chuyển động và xử lý.

Ví dụ

  1. 同じ思考回路から抜け出せなかった。

    Tôi không thể thoát khỏi cùng một lối mòn tư duy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 思考回路

    Mạch tư duy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mặc dù những gì chảy qua mỗi lĩnh vực khác nhau, nhưng có một điểm chung là các yếu tố được kết nối như một con đường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「回路(かいろ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 電流・信号などが流れる閉じた経路と、その部品構成。
  2. 船で海上を通って目的地へ向かう経路。
  3. 物・方法の欠点を直し、品質・性能をよりよくすること。
  4. 海水が一定の方向へ大規模・継続的に流れる現象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 電流・信号などが流れる閉じた経路と、その部品構成。

Giải thích: 「回路」 thường dùng trong cụm 「電子回路」(Các mạch điện tử.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1