Nghĩa
Đường khép kín nơi dòng điện hoặc tín hiệu chạy qua và cấu tạo các linh kiện của nó.
Giải thích
Nó được sử dụng chủ yếu trong các mạch điện và điện tử, nhưng cũng được sử dùng trong chu trình hóa sinh và các vòng xử lý thông tin.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng chủ yếu trong các mạch điện và điện tử, nhưng cũng được sử dùng trong chu trình hóa sinh và các vòng xử lý thông tin.
Nghĩa chính 1
Đường khép kín nơi dòng điện hoặc tín hiệu chạy qua và cấu tạo các linh kiện của nó.
Ví dụ
-
技術者が基板の回路を設計した。
Các kỹ sư thiết kế mạch trên bảng mạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
電子回路
Các mạch điện tử.
-
回路を設計する
Thiết kế mạch điện để thiết kế các mạch.
Nghĩa khác 2
Chuỗi quá trình phản ứng tuần hoàn trong cơ thể sống.
Ví dụ
-
細胞内の代謝回路を調べる。
Chúng tôi nghiên cứu các chu trình trao đổi chất trong tế bào.
Cách kết hợp thường dùng
-
代謝回路
Mạch chuyển hóa
Nghĩa khác 3
Đường đi lặp lại của chuyển động và xử lý.
Ví dụ
-
同じ思考回路から抜け出せなかった。
Tôi không thể thoát khỏi cùng một lối mòn tư duy.
Cách kết hợp thường dùng
-
思考回路
Mạch tư duy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mặc dù những gì chảy qua mỗi lĩnh vực khác nhau, nhưng có một điểm chung là các yếu tố được kết nối như một con đường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「回路(かいろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電流・信号などが流れる閉じた経路と、その部品構成。
- 船で海上を通って目的地へ向かう経路。
- 物・方法の欠点を直し、品質・性能をよりよくすること。
- 海水が一定の方向へ大規模・継続的に流れる現象。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 電流・信号などが流れる閉じた経路と、その部品構成。
Giải thích: 「回路」 thường dùng trong cụm 「電子回路」(Các mạch điện tử.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
