Nghĩa
Tuyến đường đi bằng tàu trên biển tới một điểm đến.
Giải thích
Đường bộ và đường không là các tuyến đường vận chuyển hàng hóa từ cảng đến cảng bằng đường biển.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đường bộ và đường không là các tuyến đường vận chuyển hàng hóa từ cảng đến cảng bằng đường biển.
Nghĩa chính 1
Tuyến đường đi bằng tàu trên biển tới một điểm đến.
Ví dụ
-
島へは海路で物資を運ぶ。
Vận chuyển vật tư tới đảo bằng đường biển.
-
一行は海路を選び、港から出発した。
Họ chọn đường biển và rời cảng, rồi đi bộ qua các vùng đất nông nghiệp.
-
海路が荒天で閉ざされた。
Đường biển bị phong tỏa vì thời tiết xấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
海路で運ぶ
Vận chuyển bằng đường biển.
-
海路を選ぶ
Lựa chọn đường biển để đi.
-
海路を開く
Mở đường biển để mở đường đi biển.
-
海路で向かう
Đi đến bằng đường biển
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải là đường bộ mà là các tuyến đường biển được sử dụng để đi lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「海路(かいろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 船で海上を通って目的地へ向かう経路。
- 物・方法の欠点を直し、品質・性能をよりよくすること。
- 海水が一定の方向へ大規模・継続的に流れる現象。
- 会議・大会・展示会などの催しを開いて実施すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 船で海上を通って目的地へ向かう経路。
Giải thích: 「海路」 thường dùng trong cụm 「海路で運ぶ」(Vận chuyển bằng đường biển.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
